clean bill of health

Học thuật
Thân thiện
clean bill of health

The doctor gave the patient a clean bill of health after the checkup.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Cụm danh từ cố định):
    • Giấy chứng nhận sức khỏe: Một tuyên bố chính thức từ bác sĩ hoặc cơ quan thẩm quyền xác nhận một người hoàn toàn khỏe mạnh, không mắc bệnh tật.
    • Sự đảm bảo về tình trạng tốt: Một tuyên bố hoặc đánh giá xác nhận rằng một cái đó (như một tổ chức, hệ thống, dự án) đang trong tình trạng hoạt động tốt, không vấn đề hoặc sai sót.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After a thorough check-up, the doctor gave him a clean bill of health. (Sau một cuộc kiểm tra toàn diện, bác sĩ đã cấp cho anh ấy một giấy chứng nhận sức khỏe.)
    • The company's financial audit resulted in a clean bill of health, showing no signs of fraud. (Cuộc kiểm toán tài chính của công ty đã cho kết quả đảm bảo về tình trạng tốt, không dấu hiệu gian lận.)
    • The old car passed its inspection and got a clean bill of health from the mechanic. (Chiếc xe đã vượt qua bài kiểm tra nhận được sự đảm bảo về tình trạng tốt từ thợ máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to receive/get a clean bill of health": nhận được giấy chứng nhận sức khỏe/sự đảm bảo về tình trạng tốt.
    • The software system finally received a clean bill of health from the security team. (Hệ thống phần mềm cuối cùng đã nhận được sự đảm bảo về tình trạng tốt từ đội an ninh.)
  • "to give/issue a clean bill of health": cấp/đưa ra giấy chứng nhận sức khỏe/sự đảm bảo.
    • The inspector issued a clean bill of health to the restaurant. (Thanh tra viên đã cấp giấy chứng nhận đạt chuẩn cho nhà hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Health certificate (n): Giấy chứng nhận sức khỏe (nghĩa đen, cụ thể hơn).
  • All-clear (n): Tín hiệu an toàn, thông báo không còn nguy hiểm (thường dùng sau một mối đe dọa).
    • We got the all-clear to return to the building after the fire drill. (Chúng tôi nhận được tín hiệu an toàn để quay lại tòa nhà sau cuộc diễn tập chữa cháy.)
Từ đồng nghĩa
  • Clearance (n): Sự chấp thuận, giấy phép (sau khi kiểm tra).
  • Approval (n): Sự chấp thuận, phê duyệt.
  • Certification of fitness (n): Giấy chứng nhận đủ điều kiện/sức khỏe.
Thành ngữ liên quan
  • To be given a clean slate: Được xóa sạch lỗi lầm trong quá khứ, được cho một cơ hội mới. (Thành ngữ này liên quan về mặt ý tưởng "bắt đầu lại từ đầu" chứ không phải về sức khỏe).
    • After apologizing, he was given a clean slate by his team. (Sau khi xin lỗi, anh ấy đã được đội ngũ cho một cơ hội mới.)
clean bill of health

The doctor gave the patient a clean bill of health after the checkup.

Noun
  1. giấy chứng nhận sức khỏe. (giấy đảm bảo sức khỏe trong điều kiện tốt)
    • the doctor gave him clean bill of health
      Bác sỹ đưa cho anh ta một tờ giấy chứng nhận sức khỏe.